ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "đối tượng" (1件)
đối tượng

日本語
名対象者
đối tượng được miễn giảm vé vào cổng
入場料が免状される対象
類語検索結果 "đối tượng" (2件)
đối tượng khách

日本語
名対象者、対象客
Đối tượng khách của sản phẩm này là sinh viên.
この商品の対象者は学生だ。
đối tượng được miễn kiểm tra

日本語
名検査対象外
フレーズ検索結果 "đối tượng" (2件)
đối tượng được miễn giảm vé vào cổng
入場料が免状される対象
Đối tượng khách của sản phẩm này là sinh viên.
この商品の対象者は学生だ。
