translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "đối tượng" (1件)
đối tượng
play
日本語 対象者
đối tượng được miễn giảm vé vào cổng
入場料が免状される対象
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "đối tượng" (2件)
đối tượng khách
play
日本語 対象者、対象客
Đối tượng khách của sản phẩm này là sinh viên.
この商品の対象者は学生だ。
マイ単語
đối tượng được miễn kiểm tra
play
日本語 検査対象外
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "đối tượng" (2件)
đối tượng được miễn giảm vé vào cổng
入場料が免状される対象
Đối tượng khách của sản phẩm này là sinh viên.
この商品の対象者は学生だ。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)